best friend

best friend

Two best friends share a picnic blanket in the sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: Người bạn thân nhấtchỉ một người bạn duy nhất bạn mối quan hệ gần gũi, thân thiết tin tưởng nhất trong số tất cả bạn bè của mình.

dụ sử dụng
  • ( ấy bạn thân nhất của tôi, tôi kể cho ấy mọi chuyện.)
  • (Một người bạn thân nhất là người luônbên bạn trong mọi hoàn cảnh.)
  • (Tôi đã quen bạn thân nhất của mình từ khi học mẫu giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be best friends with someone": bạn thân nhất với ai đó.
    • He is best friends with his cousin. (Anh ấy bạn thân nhất với em họ của mình.)
  • "to become best friends": trở thành bạn thân nhất.
    • We became best friends after our first day of school. (Chúng tôi trở thành bạn thân nhất sau ngày đầu tiên đi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Best friendship (danh từ): tình bạn thân nhất.
    • Their best friendship lasted for decades. (Tình bạn thân nhất của họ kéo dài hàng thập kỷ.)
  • Bestie (danh từ, thân mật): cách gọi thân mật của "best friend".
    • Let's hang out, bestie! (Đi chơi nào, bạn thân ơi!)
Từ đồng nghĩa
  • Close friend: bạn thân (mức độ thân thiết nhưng không nhất thiết duy nhất).
  • Confidant: người bạn tâm giao (người bạn tin tưởng để chia sẻ bí mật).
  • Soulmate: tri kỷ (người bạn tâm hồn, thường mang nghĩa sâu sắc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "best friend", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: (gắn bó), (đi chơi cùng).
Thành ngữ liên quan
  • "Best friends forever" (BFF): bạn thân mãi mãimột cách nói phổ biến để khẳng định tình bạn lâu dài.
    • We promised to be BFFs. (Chúng tôi hứa sẽ bạn thân mãi mãi.)
  • "Through thick and thin": qua mọi khó khăn, thử thách (thường dùng để mô tả tình bạn thân thiết).
    • A best friend is someone who stays with you through thick and thin. (Một người bạn thân nhất là người ở bên bạn qua mọi khó khăn.)